home ec

home ec

A student learns to sew a button in home ec class.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn học về quản lý gia đình: "home ec" viết tắt thông tục của "home economics", chỉ môn học trong trường học dạy các kỹ năng thực tế liên quan đến quản lý gia đình, như nấu ăn, may , ngân sách, chăm sóc nhà cửa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã tham gia một lớp học về quản lý gia đình vào học kỳ trước.)
  • ( ấy đã học cách may cúc áo trong môn quản lý gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home ec" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày giữa học sinh hoặc giáo viên.
  • Môn học này có thể được gọi đầy đủ "home economics" trong các văn bản chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Home economics (danh từ): dạng đầy đủ của "home ec", mang nghĩa chính thức hơn.
    • Home economics is a required subject in many schools. (Quản lý gia đình môn học bắt buộcnhiều trường học.)
  • Domestic science (danh từ): thuật ngữ hơn, đồng nghĩa với "home economics", dùng để chỉ lĩnh vực kiến thức về quản lý gia đình.
    • Domestic science was popular in the early 20th century. (Khoa học gia đình phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Household management: quản lý gia đình (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không phải môn học).
  • Family and consumer sciences: khoa học gia đình người tiêu dùng (thuật ngữ hiện đại hơn, bao gồm các chủ đề rộng hơn như dinh dưỡng, tài chính cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "home ec". Tuy nhiên, có thể dùng động từ take (tham gia) hoặc study (học) với cụm từ này:
    • I took home ec in high school. (Tôi đã học môn quản lý gia đìnhtrường trung học.)
    • She is studying home ec this year. ( ấy đang học môn quản lý gia đình trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Home ec" không thành ngữ riêng, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "homemaking" (việc nội trợ) trong các câu nói như:
    • She is good at homemaking. ( ấy giỏi việc nội trợ.)